Dịch nghĩa:
彼はとてもすてきな子だったので皆から可愛がられた。
Anh ấy là một đứa trẻ tuyệt vời nên được mọi người yêu mến.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
子
Tử
trẻ em
皆
Giai
tất cả; mọi thứ
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích