Dịch nghĩa:
彼はちょっとたばこを一服しました。
Anh ấy đã hút một điếu thuốc.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
一
Nhất
một
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện