Dịch nghĩa:
彼はそれをした動機は何だったのだろう。
Động cơ gì đã khiến anh ấy làm điều đó?
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
機
Cơ
máy móc; cơ hội
何
Hà
gì