Dịch nghĩa:

Anh ấy đã rút ra kết luận từ cuộc điều tra đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
Tra điều tra
Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
Luận tranh luận; diễn thuyết
Dẫn kéo; trích dẫn
Xuất ra ngoài