Dịch nghĩa:

Anh ấy có quyền tiếp cận với thông tin đã được lưu trữ đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Súc tích lũy; nuôi; tích trữ; lưu trữ
Tình tình cảm
Báo báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
Cận gần; sớm; giống như; tương đương
tài sản; vốn
Cách địa vị; hạng; năng lực; tính cách