Dịch nghĩa:
彼はその男が盗んだといって責めた。
Anh ấy đã cáo buộc người đàn ông đó đã ăn trộm.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
男
Nam
nam
盗
Đạo
trộm; cướp; ăn cắp
責
Trách
trách nhiệm; chỉ trích