Dịch nghĩa:
彼はその猫をプールに突き落とした。
Anh ấy đã đẩy con mèo xuống hồ bơi.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
猫
Miêu
mèo
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn