Dịch nghĩa:
彼はその新しい車が気に入ったと思った。
Tôi nghĩ anh ấy thích chiếc xe mới đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
新
Tân
mới
車
Xa
xe
気
Khí
tinh thần; không khí
入
Nhập
vào; chèn
思
Tư
nghĩ