Dịch nghĩa:
彼はその悲しいニュースに強く心を打たれた。
Anh ấy đã bị tin buồn đó làm đau lòng mạnh mẽ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
強
mạnh mẽ
心
Tâm
trái tim; tâm trí
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá