Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はその
問題
もんだい
を
解
と
けるほど
賢
かしこ
かった。
Anh ấy đủ thông minh để giải quyết vấn đề đó.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
其の
その
đó; cái đó
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
解ける
とける
được giải quyết
賢い
かしこい
thông minh; khôn ngoan
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
賢
Hiền
thông minh; khôn ngoan; trí tuệ; sự khéo léo