Dịch nghĩa:

Anh ấy đang làm việc chiếu phim tại rạp chiếu phim đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Kịch kịch; vở kịch
Trường địa điểm
Ánh phản chiếu; hình ảnh; chiếu
Tả sao chép; chụp ảnh
Hệ người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm