Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はすぐにトムに
追
お
いつくでしょう。
Anh ấy sẽ sớm bắt kịp Tom.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
追いつく
おいつく
bắt kịp
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
追
Truy
đuổi theo; đuổi đi; theo dõi; theo đuổi; trong khi đó