Dịch nghĩa:
彼はこまるといつも助言を叔父にたよる。
Khi gặp rắc rối, anh ấy luôn tìm đến chú để xin lời khuyên.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
助
Trợ
giúp đỡ
言
Ngôn
nói; từ
叔
Thúc
chú; thanh niên
父
Phụ
cha