Dịch nghĩa:

Anh ấy rất thông thạo về máy tính này.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tinh tinh chế; tinh thần
Thông giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v