Dịch nghĩa:
彼はこのようにして偉大なピアニストになった。
Nhờ cách này mà anh ấy trở thành một nghệ sĩ dương cầm vĩ đại.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
偉
Vĩ
đáng ngưỡng mộ; vĩ đại; xuất sắc; nổi tiếng
大
Đại
lớn; to