Dịch nghĩa:
彼はきのう彼女のところへ立ちよった。
Anh ấy đã ghé thăm cô ấy ngày hôm qua.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng