Dịch nghĩa:
彼はきっぱりとタバコを吸うのをやめると決めた。
Anh ấy đã quyết định bỏ hút thuốc một cách dứt khoát.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
吸
Hấp
hút; hít
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm