Dịch nghĩa:
彼は、いわゆる自力でたたきあげた人だ。
Anh ấy là người tự thân vận động.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
自
Tự
bản thân
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
人
Nhân
người