Dịch nghĩa:
彼はいろいろな種類の遊びにふけった。
Anh ấy đã đắm chìm trong nhiều loại trò chơi khác nhau.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
遊
Du
chơi