Dịch nghĩa:
彼はいつも英語の知識をひけらかす。
Anh ấy lúc nào cũng khoe khoang kiến thức tiếng Anh của mình.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
知
Tri
biết; trí tuệ
識
Thức
phân biệt; biết