Dịch nghĩa:

Anh ấy luôn khẳng định mình đúng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tự bản thân
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Chính chính xác; công bằng
Chủ chủ; chính
Trương đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)