Dịch nghĩa:
彼はいつもコーヒーを濃くして飲む。
Anh ấy lúc nào cũng pha cà phê đậm để uống.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
濃
Nùng
đậm đặc; dày; tối; không pha loãng
飲
Ẩm
uống