Dịch nghĩa:
彼はある農夫から卵と牛乳を買った。
Anh ấy đã mua trứng và sữa từ một người nông dân.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
農
Nông
nông nghiệp; nông dân
夫
Phu
chồng; đàn ông
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá
牛
Ngưu
bò
乳
Nhũ
sữa; ngực
買
Mãi
mua