Dịch nghĩa:

Anh ấy có mọi thể loại sách.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Chủng loài; giống; hạt giống
Loại loại; giống; chủng loại; lớp; chi
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ