Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはあまりに腹はらを立たてていたので、しゃべることができなかった。
Anh ấy quá tức giận đến nỗi không thể nói được.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
腹
はら
bụng; dạ dày
立てる
たてる
dựng lên; dựng đứng; thiết lập; nâng lên
喋る
しゃべる
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
腹
Phúc bụng; dạ dày
立
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật