Dịch nghĩa:
彼はあまりにも高齢で抵抗できなかった。
Anh ấy quá già để chống cự.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
高
Cao
cao; đắt
齢
Linh
tuổi
抵
Để
kháng cự; chạm tới; chạm
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối