Dịch nghĩa:
彼はあまりにも大量のビールを飲む。
Anh ấy uống quá nhiều bia.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
大
Đại
lớn; to
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán
飲
Ẩm
uống