Dịch nghĩa:

Anh ấy đang tránh giao tiếp với những người phụ nữ kia.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Tính giới tính; bản chất
Phó dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Tị tránh; né; ngăn chặn; đẩy lùi; lẩn tránh; tránh xa