Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はあなたとうまくやっていけそうな
人
ひと
だった。
Anh ấy có vẻ như là người có thể hòa hợp tốt với bạn.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
そう
có vẻ
人
ひと
người; ai đó
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
人
Nhân
người