Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
の
魅力
みりょく
って、
包容
ほうよう
力
りょく
があるところよね。
Sức hấp dẫn của anh ấy là ở chỗ có sự dung túng.
Ngữ pháp:
~ところ (〜tokoro)
Diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể; 'khi', 'gần như', hoặc 'đang'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
魅力
みりょく
sự quyến rũ; sự hấp dẫn
包容力
ほうようりょく
khoan dung; rộng lượng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
魅
Mị
quyến rũ; mê hoặc
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu
容
Dong
chứa; hình thức