Dịch nghĩa:
彼の高慢さが成功のさまたげになった。
Sự kiêu ngạo của anh ấy đã trở thành trở ngại cho sự thành công của mình.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
高
Cao
cao; đắt
慢
Mạn
chế giễu; lười biếng
成
Thành
trở thành; đạt được
功
Công
thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm