Dịch nghĩa:

Cách ăn của anh ấy khiến tôi cảm thấy khó chịu.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thực ăn; thực phẩm
Phương hướng; người; lựa chọn
Hung ngực
Ác xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai