Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
の
車
くるま
は
修理
しゅうり
が
終
お
わったばかりです。
Chiếc xe của anh ấy vừa được sửa xong.
Ngữ pháp:
Vたばかり (〜tabakari)
Vừa ~, vừa mới ~
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
車
くるま
xe hơi; ô tô
修理
しゅうり
sửa chữa; bảo trì
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
車
Xa
xe
修
Tu
kỷ luật; học
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
終
Chung
kết thúc