Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
の
身
み
に
何
なに
かあったのかもしれない。
Có thể anh ấy đã gặp chuyện gì đó.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
身
み
cơ thể; bản thân
何
なん
gì
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
身
Thân
cơ thể; người
何
Hà
gì