Dịch nghĩa:
彼の趣味はギターを弾いて歌う事だ。
Sở thích của anh ấy là chơi đàn guitar và hát.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
趣
Thú
ý nghĩa; thú vị
味
Vị
hương vị; vị
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
歌
Ca
bài hát; hát
事
Sự
sự việc; lý do