Dịch nghĩa:
彼の話は短くて要点のついたものでした。
Câu chuyện của anh ấy ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
短
Đoản
ngắn; ngắn gọn; lỗi; khuyết điểm; điểm yếu
要
Yêu
cần; điểm chính
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân