Dịch nghĩa:
彼の話で僕は昔のことを思い出します。
Câu chuyện của anh ấy khiến tôi nhớ lại quá khứ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài