Dịch nghĩa:
彼の話からその見聞の広さがうかがわれた。
Qua câu chuyện, có thể thấy sự am hiểu rộng lớn của anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi