Dịch nghĩa:

Hành vi của anh ấy thực sự là điên rồ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Vi làm; thay đổi; tạo ra; lợi ích; phúc lợi; có ích; đạt tới; thử; thực hành; chi phí; làm việc như; tốt; lợi thế; do kết quả của
Cuồng điên cuồng
Khí tinh thần; không khí
Sa cát
Thải giặt; sàng lọc; lọc; loại bỏ; xa hoa