Dịch nghĩa:

Tôi hoàn toàn tin tưởng vào năng lực của anh ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
Toàn toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
Phúc cuộn tranh treo; chiều rộng
Tín niềm tin; sự thật
Lại tin tưởng; yêu cầu
đến gần; thu thập