Dịch nghĩa:

Sự nghiệp chuyên môn của anh ấy đã sụp đổ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Chức công việc; việc làm
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Thượng trên
Phá xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
Trán rách; xé; bung; chạy; bắt đầu mở; cười