Dịch nghĩa:
彼の答えは正確にというにはほど遠い。
Câu trả lời của anh ấy còn xa mới chính xác.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời
正
Chính
chính xác; công bằng
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
遠
Viễn
xa; xa xôi