Dịch nghĩa:

Sự nghiệp chính trị của anh ấy đã kết thúc.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Chánh chính trị; chính phủ
Trị trị vì; chữa trị
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Sinh sinh; cuộc sống
Nhai chân trời; bờ; giới hạn
Chung kết thúc