Dịch nghĩa:

Tính cách của anh ấy đúng như bạn đã nói.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tính giới tính; bản chất
Cách địa vị; hạng; năng lực; tính cách
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
Ngôn nói; từ
Thông giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v