Dịch nghĩa:
彼の家はこの店から遠くありません。
Nhà anh ấy không xa cửa hàng này.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
遠
Viễn
xa; xa xôi