Dịch nghĩa:

Trường của anh ấy nằm trên đỉnh đồi cao.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Học học; khoa học
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
Cao cao; đắt
Khiêu đồi
Thượng trên
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng