Dịch nghĩa:
彼の妹は人気のテレビタレントだよ。
Em gái anh ấy là một người nổi tiếng trên truyền hình.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
妹
Muội
em gái
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí