Dịch nghĩa:

Kiến thức sâu rộng của anh ấy cuối cùng đã được công nhận.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
đáng ngưỡng mộ; vĩ đại; xuất sắc; nổi tiếng
Đại lớn; to
Học học; khoa học
Thức phân biệt; biết
Nhận công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng