Dịch nghĩa:

Cuối cùng thì doanh nghiệp của anh ấy cũng bắt đầu nhú mầm.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Sự sự việc; lý do
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Manh biểu hiện triệu chứng; nảy mầm; chồi; mạch nha
Nha chồi; mầm; mầm non
Triệu điềm báo; 10**12; nghìn tỷ; dấu hiệu; điềm báo; triệu chứng
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy