Dịch nghĩa:
彼のユーモアのセンスは非常によい。
Anh ấy có khiếu hài hước rất tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
常
Thường
thông thường